金融顾问
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cố vấn tài chính
Ví dụ (3)
金融顾问帮他规划投资。
Cố vấn tài chính giúp anh ấy lập kế hoạch đầu tư.
她咨询了一位金融顾问。
Cô ấy đã hỏi ý kiến một cố vấn tài chính.
金融顾问需要了解客户需求。
Cố vấn tài chính cần hiểu nhu cầu khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây