电话接线员
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Thành viên (员: 口, 贝) dùng tay kết nối (接: 扌, 妾) các đường dây sợi cáp (线: bộ Mịch 纟 và chữ Tiên 戋) để truyền tải lời nói (话: ngôn 讠 và lưỡi 舌) qua dòng điện (电: 日, 乚) chính là "nhân viên tổng đài, nhân viên nối máy" (电话接线员).
Thành phần cấu tạo
电话接线员
Nhân viên tổng đài, nhân viên nối máy
电
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
话
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
接
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
线
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
员
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 电话接线员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên tổng đài, nhân viên nối máy
Ví dụ (3)
电话接线员转接了电话。
Nhân viên tổng đài đã chuyển cuộc gọi.
The telephone operator transferred the call.
电话接线员声音很清楚。
Giọng của nhân viên tổng đài rất rõ.
The telephone operator's voice is very clear.
公司培训新的电话接线员。
Công ty đào tạo nhân viên tổng đài mới.
The company is training new telephone operators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây