Chi tiết từ vựng

研究员 【yánjiùyuán】

heart
(Phân tích từ 研究员)
Nghĩa từ: Người làm nghiên cứu
Hán việt: nghiên cứu viên
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

shì
yīwèi
一位
zhùmíng
著名
de
shēngwùxué
生物学
yánjiūyuán
研究员
She is a famous biologist researcher.
Cô ấy là một nhà nghiên cứu sinh học nổi tiếng.
yánjiūyuán
研究员
men
zhèngzài
正在
jìnxíng
进行
yīxiàng
一项
guānyú
关于
qìhòubiànhuà
气候变化
de
yánjiū
研究。
The researchers are conducting a study on climate change.
Các nhà nghiên cứu đang tiến hành một nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
mèngxiǎng
梦想
chéngwéi
成为
yīmíng
一名
yánjiūyuán
研究员
I dream of becoming a researcher.
Tôi mơ ước trở thành một nhà nghiên cứu.
Bình luận