清洁工
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 清洁工
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lao công
Ví dụ (3)
清洁工每天打扫走廊。
Lao công mỗi ngày quét dọn hành lang.
这位清洁工工作很认真。
Người lao công này làm việc rất nghiêm túc.
学校感谢所有清洁工。
Trường cảm ơn tất cả lao công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây