砌砖工
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 砌砖工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ xây
Ví dụ (3)
砌砖工正在砌墙。
Thợ xây đang xây tường.
工地需要几名砌砖工。
Công trường cần vài thợ xây.
这位砌砖工手艺很好。
Người thợ xây này có tay nghề rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây