Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 机械师
机械师
jīxiè shī
Thợ sửa máy
Hán việt:
cơ giới sư
Lượng từ:
个, 位
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 机械师
师
【shī】
thầy giáo, bậc thầy
机
【jī】
máy móc, cơ hội
械
【xiè】
Máy móc, công cụ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 机械师
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thợ sửa máy
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI