瓦工
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "瓦工" (wǎgōng) nghĩa là "Thợ lát gạch, thợ ngói", ghép bởi: 瓦 (wǎ): Ngói + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
瓦工
Thợ lát gạch, thợ ngói
瓦
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 瓦工
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "瓦工" (wǎgōng) nghĩa là "Thợ lát gạch, thợ ngói", ghép bởi: 瓦 (wǎ): Ngói + 工 (gōng): Người thợ.
