Chi tiết từ vựng
驾驶教练 【jiàshǐ jiàoliàn】


(Phân tích từ 驾驶教练)
Nghĩa từ: Giáo viên dạy lái xe
Hán việt: giá sử giao luyện
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
他
昨天
刚
找
了
个
新
的
驾驶
教练。
He just found a new driving instructor yesterday.
Hôm qua anh ấy vừa tìm được một giáo viên dạy lái xe mới.
我
的
驾驶
教练
非常
耐心。
My driving instructor is very patient.
Giáo viên dạy lái xe của tôi rất kiên nhẫn.
你
的
驾驶
教练
是谁?
Who is your driving instructor?
Ai là giáo viên dạy lái xe của bạn?
Bình luận