驾驶教练
jiàshǐ jiàoliàn
Giáo viên dạy lái xe
Hán việt: giá sử giao luyện
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giáo viên dạy lái xe
Ví dụ (3)
jià shǐjiào liànjiāodàochē
Giáo viên dạy lái xe dạy tôi lùi xe.
zhèwèijià shǐjiào liànhěnyǒunài xīn
Giáo viên dạy lái xe này rất kiên nhẫn.
jià shǐjiào liàn xǐngxué shengjiǎn
Giáo viên dạy lái xe nhắc học viên giảm tốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây