铁匠
tiějiàng
Thợ rèn
Hán việt: thiết tượng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thợ rèn
Ví dụ (3)
tiějiàngzàibiāngōng zuò
Thợ rèn làm việc bên lò.
lǎotiějiàngzuòledāo
Người thợ rèn già làm một con dao.
zhè gecūn qiányǒuhěnduōtiějiàng
Làng này trước đây có nhiều thợ rèn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây