收银员
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 收银员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thu ngân
Ví dụ (3)
收银员正在找钱。
Thu ngân đang trả tiền thừa.
这位收银员动作很快。
Thu ngân này thao tác rất nhanh.
超市招聘收银员。
Siêu thị tuyển thu ngân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây