鱼贩
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 鱼贩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người bán cá
Ví dụ (3)
鱼贩清早就来到市场。
Người bán cá đến chợ từ sáng sớm.
这位鱼贩卖的鱼很新鲜。
Cá mà người bán cá này bán rất tươi.
鱼贩把鱼放在冰上。
Người bán cá đặt cá lên đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây