蔬果商
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người bán rau quả
Ví dụ (3)
蔬果商摆好了新鲜水果。
Người bán rau quả bày xong trái cây tươi.
我常向这位蔬果商买菜。
Tôi thường mua rau từ người bán rau quả này.
蔬果商每天检查货品。
Người bán rau quả mỗi ngày kiểm tra hàng hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây