Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我
昨天
去
了
一个
非常
棒
的
美发师
那里。
I went to a great hairdresser yesterday.
Hôm qua tôi đã đến một nhà tạo mẫu tóc rất tuyệt.
这家
美发
沙龙
的
美发师
技术
真好。
The hairdressers at this salon are really skilled.
Nhà tạo mẫu tóc ở salon này thật sự rất giỏi.
我
朋友
是
一名
专业
的
美发师。
My friend is a professional hairstylist.
Bạn tôi là một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.
Bình luận