Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 旅游导游
旅游导游
lǚyóu dǎoyóu
Hướng dẫn viên du lịch
Hán việt:
lữ du đạo du
Lượng từ:
趟
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 旅游导游
导
【dǎo】
Dẫn dắt
旅
【lǚ】
Du lịch; hành trình
游
【yóu】
du lịch, bơi lội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 旅游导游
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Hướng dẫn viên du lịch
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI