Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 咖啡师
咖啡师
kāfēi shī
Người pha chế cà phê
Hán việt:
ca phi sư
Lượng từ:
杯
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 咖啡师
咖
【kā】
cà phê
啡
【fēi】
cà phê
师
【shī】
thầy giáo, bậc thầy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 咖啡师
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Người pha chế cà phê
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI