递送员
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 递送员
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên giao hàng
Ví dụ (3)
递送员把包裹送到门口。
Nhân viên giao hàng đưa kiện hàng đến cửa.
递送员每天很忙。
Nhân viên giao hàng mỗi ngày rất bận.
我给递送员打了电话。
Tôi gọi điện cho nhân viên giao hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây