Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
女演员 【nǚ yǎnyuán】
(Phân tích từ 女演员)
Nghĩa từ:
Nữ diễn viên
Hán việt:
nhữ diễn viên
Lượng từ: 位
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về nghề nghiệp
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
nǚyǎnyuán
女演员
Female actress.
Nữ diễn viên.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập