艺术家
yìshùjiā
Nghệ sĩ
Hán việt: nghệ thuật cô
个, 位, 名
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghệ sĩ
Ví dụ (3)
shùjiāchuàng zuòlehuà
Nghệ sĩ sáng tác một bức tranh.
zhèwèi shùjiālái guó
Nghệ sĩ này đến từ Pháp.
shùjiādezuò pǐnzhèng zàizhǎnchū
Tác phẩm của nghệ sĩ đang được trưng bày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây