Liên hệ
音乐家
yīnyuè jiā
Nhạc sĩ
Hán việt: âm lạc cô
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc sĩ
Ví dụ (3)
yīn yuèjiāzhèng zàichuàng zuòxīn
Nhạc sĩ đang sáng tác bài hát mới.
zhèwèiyīn yuèjiāhuìtángāngqín
Nhạc sĩ này biết chơi piano.
yīn yuèjiācān jiāle shànyǎnchū
Nhạc sĩ tham gia buổi biểu diễn từ thiện.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI