节目主持人
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 节目主持人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người dẫn chương trình
Ví dụ (3)
节目主持人介绍了嘉宾。
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
这位节目主持人很幽默。
Người dẫn chương trình này rất hài hước.
节目主持人控制现场节奏。
Người dẫn chương trình điều phối nhịp độ tại hiện trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây