Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这位
剧作家
的
新
剧本
真是
令人
期待。
This playwright's new script is really exciting.
Bản kịch mới của vị kịch sĩ này thực sự đáng để mong đợi.
他
不仅
是
一位
演员,
也
是
一位
才华横溢
的
剧作家。
He is not only an actor but also a talented playwright.
Anh ấy không chỉ là một diễn viên mà còn là một kịch sĩ tài năng.
那位
剧作家
因其
作品
而
获得
了
国际
认可。
That playwright has gained international recognition for his works.
Vị kịch sĩ đó đã được công nhận quốc tế vì các tác phẩm của mình.
Bình luận