武术教练
wǔshù jiàoliàn
Giáo viên dạy võ
Hán việt: võ thuật giao luyện
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giáo viên dạy võ
Ví dụ (3)
shùjiào liànjiāoxué sheng běnquán
Giáo viên dạy võ dạy học sinh quyền pháp cơ bản.
zhèwèi shùjiào liàndòng zuòhěnbiāo zhǔn
Huấn luyện viên võ thuật này có động tác rất chuẩn.
shùjiào liànqiáng diàoān quánxùn liàn
Giáo viên dạy võ nhấn mạnh huấn luyện an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây