运动员
名, 个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 运动员
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vận động viên
Ví dụ (3)
运动员正在热身。
Vận động viên đang khởi động.
这名运动员赢得了金牌。
Vận động viên này đã giành huy chương vàng.
运动员需要保持体力。
Vận động viên cần duy trì thể lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây