Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
讲师 【jiǎngshī】
(Phân tích từ 讲师)
Nghĩa từ:
Giảng viên
Hán việt:
giảng sư
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về nghề nghiệp
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
yántǎohuì
研讨会
shàng
上
yǒu
有
hěnduō
很多
zhīmíng
知名
jiǎngshī
讲师
。
There are many renowned speakers at the seminar.
Có rất nhiều giảng viên nổi tiếng tại hội thảo.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập