Chi tiết từ vựng

讲师 【jiǎngshī】

heart
(Phân tích từ 讲师)
Nghĩa từ: Giảng viên
Hán việt: giảng sư
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

yántǎohuì
研讨会
shàng
yǒu
hěnduō
很多
zhīmíng
知名
jiǎngshī
讲师
There are many renowned speakers at the seminar.
Có rất nhiều giảng viên nổi tiếng tại hội thảo.
Bình luận