音乐教师
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo viên dạy nhạc
Ví dụ (3)
音乐教师教学生唱歌。
Giáo viên dạy nhạc dạy học sinh hát.
这位音乐教师会弹钢琴。
Giáo viên dạy nhạc này biết chơi piano.
音乐教师组织了合唱团。
Giáo viên dạy nhạc tổ chức dàn hợp xướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây