Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
军队连队
jūnduì liánduì
Đại đội
Hán việt: quân đội liên đội
支, 个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "军队连队" (jūnduì liánduì) nghĩa là "Đại đội", ghép bởi: 军 (jūn): quân đội + 队 (duì): đội + 连 (lián): Ngay cả + 队 (duì): đội.

Thành phần cấu tạo

军队连队
jūnduì liánduì
Đại đội
冖
车
阝
人
辶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đại đội
Ví dụ (3)
jūn duì军队lián连duì队zhèng zài正在jí hé集合。
Đại đội quân đội đang tập hợp.
zhè ge这个jūn duì军队lián连duì队zhù zhā驻扎zài在shān山li里。
Đại đội này đóng quân trong núi.
jūn duì军队lián连duì队wán chéng完成le了yǎn演liàn练。
Đại đội đã hoàn thành diễn tập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây