Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
救援
小队
正在
努力
工作。
The rescue team is working hard.
Đội cứu hộ đang làm việc chăm chỉ.
这个
小队
由
五名
成员
组成。
This team consists of five members.
Đội này được tạo thành từ năm thành viên.
小队长
下令
前进。
The squad leader ordered to move forward.
Chỉ huy đội ra lệnh tiến lên.
Bình luận