种族灭绝
zhǒngzú mièjué
Tội diệt chủng
Hán việt: chúng thấu diệt tuyệt
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tội diệt chủng
Ví dụ (3)
shǐtǎo lùnlezhǒng mièjuéwèn
Tiết lịch sử thảo luận vấn đề diệt chủng.
niànguǎn lezhǒng mièjuéde shǐ
Nhà tưởng niệm ghi lại lịch sử tội diệt chủng.
guó shè huìqiǎn zhǒng mièjué
Cộng đồng quốc tế lên án tội diệt chủng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây