民兵
mínbīng
Dân quân
Hán việt: dân binh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dân quân
Ví dụ (3)
mínbīngcān jiālefángzāiyǎnliàn
Dân quân tham gia diễn tập phòng chống thiên tai.
cūnlidemínbīngbāng zhùwéi chízhì
Dân quân trong làng giúp duy trì trật tự.
mínbīngduì wujiē shòu chǔxùn liàn
Đội dân quân được huấn luyện cơ bản.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây