政治家
个, 位, 名
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 政治家
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chính trị gia
Ví dụ (3)
政治家发表了演讲。
Chính trị gia đã phát biểu diễn thuyết.
这位政治家支持教育改革。
Chính trị gia này ủng hộ cải cách giáo dục.
记者采访了几位政治家。
Phóng viên phỏng vấn vài chính trị gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây