Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 工厂工人
工厂工人
gōngchǎng gōngrén
Công nhân nhà máy
Hán việt:
công hán công nhân
Lượng từ:
家, 座
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 工厂工人
人
【rén】
người, con người
厂
【chǎng】
Sườn núi, vách đá
工
【gōng】
Người thợ, công việc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 工厂工人
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Công nhân nhà máy
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI