毒品贩子
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 毒品贩子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người buôn ma túy
Ví dụ (3)
毒品贩子受到了法律制裁。
Người buôn ma túy bị pháp luật trừng phạt.
警方逮捕了一名毒品贩子。
Cảnh sát bắt giữ một người buôn ma túy.
新闻报道了毒品贩子的案件。
Tin tức đưa tin về vụ án người buôn ma túy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây