伪造者
wèizào zhě
Người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)
Hán việt: nguỵ tháo giả
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI