Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 伪造者
伪造者
wèizào zhě
Người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)
Hán việt:
nguỵ tháo giả
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 伪造者
伪
【wěi】
Giả mạo
者
【zhě】
Người, kẻ
造
【zào】
Tạo ra, chế tạo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 伪造者
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI