Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
皮条客
pítiáo kè
Ma cô
Hán việt: bì thiêu khách
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "皮条客" (pítiáo kè) nghĩa là "Ma cô", ghép bởi: 皮 (pí): Da + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 客 (kè): khách.

Thành phần cấu tạo

皮条客
pítiáo kè
Ma cô
皮
夂
木
宀
各

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ma cô
Ví dụ (3)
jǐng警fāng方diào chá调查le了pí皮tiáo条kè客àn jiàn案件。
Cảnh sát điều tra vụ án ma cô.
fǎ lǜ法律yán lì严厉dǎ jī打击pí皮tiáo条kè客。
Pháp luật nghiêm khắc xử lý ma cô.
xīn wén新闻bào dào报道tí提dào到le了pí皮tiáo条kè客。
Bản tin nhắc đến ma cô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây