休闲服
Hán Việt:HƯU NHÀN PHỤC•Bộ thủ:亻 Nhân•Loại từ:Danh từ
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Khi con người tạm gác công việc để tựa lưng vào gốc cây nghỉ ngơi (休 - hưu: bộ Nhân 亻 và bộ Mộc 木) trong khung cảnh thanh nhàn nơi hiên cửa (闲 - nhàn: bộ Môn 门 và bộ Mộc 木), bộ y phục thoải mái khoác lên người (服 - phục: ôm sát cơ thể ⺼) chính là "đồ thường ngày, trang phục casual" (休闲服).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

休闲服
Đồ thường ngày, trang phục casual
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ thường ngày, trang phục casual
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他周末喜欢穿休闲服。
Cuối tuần anh ấy thích mặc đồ thường ngày.
He likes wearing casual clothes on weekends.
#2
休闲服比西装更舒服。
Đồ casual thoải mái hơn vest.
Casual wear is more comfortable than a suit.
#3
这家店卖各种休闲服。
Cửa hàng này bán nhiều loại đồ thường ngày.
This shop sells all kinds of casual wear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



