Chi tiết từ vựng

设计师服装 【shèjì shī fúzhuāng】

heart
(Phân tích từ 设计师服装)
Nghĩa từ: Quần áo thiết kế
Hán việt: thiết kê sư phục trang
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèjiàn
这件
shèjìshī
设计师
fúzhuāng
服装
zhēnde
真的
hěn
xiǎnyǎn
显眼。
This designer outfit really stands out.
Bộ trang phục của nhà thiết kế này thực sự nổi bật.
zǒngshì
总是
mèngxiǎng
梦想
yōngyǒu
拥有
yījiàn
一件
shèjìshī
设计师
fúzhuāng
服装。
I've always dreamed of owning a designer outfit.
Tôi luôn mơ ước được sở hữu một bộ trang phục của nhà thiết kế.
shèjìshī
设计师
fúzhuāng
服装
tōngcháng
通常
dōu
yǒu
dútè
独特
de
fēnggé
风格。
Designer outfits usually have a unique style.
Trang phục của nhà thiết kế thường có phong cách độc đáo.
Bình luận