木屐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "木屐" (mùjī) nghĩa là "Guốc", ghép bởi: 木 (mù): Gỗ + 屐 (jī): Guốc gỗ (dùng trong 木屐).
Thành phần cấu tạo
木屐
Guốc
木
尸
彳
支
Hình ảnh:

Phân tích từ 木屐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Guốc
Ví dụ (3)
她穿着一双木屐。
Cô ấy đi một đôi guốc.
这种木屐很有传统风格。
Loại guốc này rất có phong cách truyền thống.
木屐走在地上会发出声音。
Guốc đi trên nền sẽ phát ra tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây