Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
木屐
mùjī
Guốc
Hán việt: mộc
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "木屐" (mùjī) nghĩa là "Guốc", ghép bởi: 木 (mù): Gỗ + 屐 (jī): Guốc gỗ (dùng trong 木屐).

Thành phần cấu tạo

木屐
mùjī
Guốc
木
尸
彳
支

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Guốc
Ví dụ (3)
tā她chuān穿zhe着yì一shuāng双mù木jī屐。
Cô ấy đi một đôi guốc.
zhè这zhǒng种mù木jī屐hěn很yǒu有chuán tǒng传统fēng gé风格。
Loại guốc này rất có phong cách truyền thống.
mù木jī屐zǒu走zài在dì地shang上huì会fā发chū出shēng yīn声音。
Guốc đi trên nền sẽ phát ra tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây