橡胶靴
xiàngjiāo xuē
Ủng cao su
Hán việt: tượng giao ngoa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ủng cao su
Ví dụ (3)
xià shíchuān穿xiàngjiāoxuē
Khi trời mưa anh ấy đi ủng cao su.
nóng mínzàitiánlichuān穿xiàngjiāoxuē
Nông dân đi ủng cao su trong ruộng.
zhèshuāngxiàngjiāoxuē fángshuǐ
Đôi ủng cao su này có thể chống nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây