Chi tiết từ vựng
学位帽 【xuéwèi mào】


(Phân tích từ 学位帽)
Nghĩa từ: Mũ tốt nghiệp
Hán việt: học vị mạo
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về quần áo
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
毕业典礼
上,
每个
学生
都
穿着
学位
服,
戴着
学位
帽。
At the graduation ceremony, every student is dressed in academic gowns and wearing a mortarboard.
Trong lễ tốt nghiệp, mỗi sinh viên đều mặc trang phục tốt nghiệp và đội mũ tốt nghiệp.
他
兴奋
地
把
学位
帽
扔
向
空中,
庆祝
自己
的
毕业。
He excitedly threw his mortarboard into the air to celebrate his graduation.
Anh ấy hứng khởi ném mũ tốt nghiệp lên không trung để chúc mừng lễ tốt nghiệp của mình.
请
确保您
的
学位
帽
正确
定位
在
头上,
以
保证
毕业
照
的
完美。
Please make sure your mortarboard is properly positioned on your head to ensure a perfect graduation photo.
Hãy chắc chắn rằng mũ tốt nghiệp của bạn được đặt đúng vị trí trên đầu để đảm bảo tấm ảnh tốt nghiệp hoàn hảo.
Bình luận