浴袍
yùpáo
Áo choàng tắm
Hán việt: dục bào
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo choàng tắm
Ví dụ (3)
wánzǎohòuchuān穿shangpáo
Sau khi tắm xong cô ấy mặc áo choàng tắm.
jiǔdiàn gōnggān jìngdepáo
Khách sạn cung cấp áo choàng tắm sạch.
zhèjiànpáohěnróuruǎn
Chiếc áo choàng tắm này rất mềm mại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây