比基尼
bǐjīní
Bikini
Hán việt: bì cơ ni
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bikini
Ví dụ (3)
hǎibiānshíchuān穿
Khi đi biển cô ấy mặc bikini.
zhèjiànshìhóngde
Bộ bikini này màu đỏ.
shāng diànliyǒuhěnduōkuǎn
Trong cửa hàng có nhiều mẫu bikini.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây