Chi tiết từ vựng

领结 【lǐngjié】

heart
(Phân tích từ 领结)
Nghĩa từ: Nơ thắt cổ áo nam
Hán việt: lãnh kết
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhīdào
知道
zěnme
怎么
lǐngjié
领结
ma
吗?
Do you know how to tie a bow tie?
Bạn biết cách thắt nơ không?
Bình luận