Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
liányīqún
HSK 6
Váy liền
Hán Việt:LIÊN Y QUẦN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
辶Sước+车Xa+衣Y+衤Y+君Chữ Quân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

连衣裙
liányīqún
Váy liền
连
lián • liên
Ngay cả
辶
Bộ Sướcchuò
Đi (phía dưới)
Bộ Sước
车
Bộ Xa (giản thể)chē
Xe / âm đọc (phía trên)
Bộ Xa (giản thể)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Yyī
Hình chiếc áo có cổ và tà
Bộ Y
裙
qún • quần
váy
衤
Bộ Y (đứng)yī
Quần áo, y phục (bên trái)
Bộ Y (đứng)
君
Chữ Quânjūn
Quân vương / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi phần áo trên (衣 - y) và phần chân váy thướt tha phía dưới (裙 - quần: bộ Y 衤 và chữ Quân 君) được may nối liền mạch với nhau như những cỗ xe nối đuôi trên đường (连 - liên: bộ Sước 辶 và bộ Xa 车), ta có chiếc "váy liền" (连衣裙).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Váy liền
ENTiếng Anh:Dress
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她jīntiān今天chuān穿le了yì一tiáo条liányīqún连衣裙。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền.
She wore a dress today.
#2
zhè这tiáo条liányīqún连衣裙shìhé适合xiàtiān夏天。
Chiếc váy liền này hợp với mùa hè.
This dress is suitable for summer.
#3
liányīqún连衣裙de的yánsè颜色hěn很piàoliang漂亮。
Màu của chiếc váy liền rất đẹp.
The color of the dress is very pretty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây