家居袍
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 家居袍
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo choàng mặc ở nhà
Ví dụ (3)
她早上穿着家居袍喝咖啡。
Buổi sáng cô ấy mặc áo choàng ở nhà uống cà phê.
这件家居袍很柔软。
Chiếc áo choàng mặc ở nhà này rất mềm.
他把家居袍挂在卧室里。
Anh ấy treo áo choàng mặc ở nhà trong phòng ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây