Chi tiết từ vựng

皮夹克 【pí jiákè】

heart
(Phân tích từ 皮夹克)
Nghĩa từ: Áo khoác da
Hán việt: bì giáp khắc
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

chuānzhe
穿着
yījiàn
一件
píjiākè
皮夹克
He is wearing a leather jacket.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác da.
Bình luận