Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
皮夹克
pí jiákè
Áo khoác da
Hán việt: bì giáp khắc
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "皮夹克" (pí jiákè) nghĩa là "Áo khoác da", ghép bởi: 皮 (pí): Da + 夹 (jiā / gā): Kẹp + 克 (kè): Khắc phục.

Thành phần cấu tạo

皮夹克
pí jiákè
Áo khoác da
皮
大
丷丷
十
兄

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác da
Ví dụ (3)
tā他chuān穿pí皮jiá夹kè克qí骑mó tuō chē摩托车。
Anh ấy mặc áo khoác da đi xe máy.
zhè这jiàn件pí皮jiá夹kè克hěn很yǒu有xíng型。
Chiếc áo khoác da này rất có kiểu dáng.
pí皮jiá夹kè克xū yào需要dìng qī定期bǎo yǎng保养。
Áo khoác da cần được bảo dưỡng định kỳ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây