皮夹克
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "皮夹克" (pí jiákè) nghĩa là "Áo khoác da", ghép bởi: 皮 (pí): Da + 夹 (jiā / gā): Kẹp + 克 (kè): Khắc phục.
Thành phần cấu tạo
皮夹克
Áo khoác da
皮
大
丷丷
十
兄
Hình ảnh:

Phân tích từ 皮夹克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác da
Ví dụ (3)
他穿皮夹克骑摩托车。
Anh ấy mặc áo khoác da đi xe máy.
这件皮夹克很有型。
Chiếc áo khoác da này rất có kiểu dáng.
皮夹克需要定期保养。
Áo khoác da cần được bảo dưỡng định kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây