休闲裙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "休闲裙" (xiūxián qún) nghĩa là "Váy thường ngày", ghép bởi: 休 (xiū): Nghỉ + 闲 (xián): nhàn rỗi + 裙 (qún): váy.
Thành phần cấu tạo
休闲裙
Váy thường ngày
亻
木
门
衤
君
Hình ảnh:

Phân tích từ 休闲裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy thường ngày
Ví dụ (3)
她周末喜欢穿休闲裙。
Cuối tuần cô ấy thích mặc váy thường ngày.
这条休闲裙很舒服。
Chiếc váy thường ngày này rất thoải mái.
休闲裙可以搭配运动鞋。
Váy thường ngày có thể phối với giày thể thao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây