Chi tiết từ vựng

孕妇裙 【yùnfù qún】

heart
(Phân tích từ 孕妇裙)
Nghĩa từ: Váy bầu
Hán việt: dựng phụ quần
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhètiáo
这条
yùnfù
孕妇
qún
hěn
shūshì
舒适。
This maternity dress is very comfortable.
Chiếc váy bầu này rất thoải mái.
zài
wǎngshàng
网上
mǎi
le
yītiáo
一条
piàoliàng
漂亮
de
yùnfù
孕妇
qún
裙。
I bought a beautiful maternity dress online.
Tôi đã mua một chiếc váy bầu đẹp trên mạng.
yùnfù
孕妇
qún
de
shèjì
设计
yīnggāi
应该
fāngbiàn
方便
yùnfù
孕妇
huódòng
活动。
The design of maternity dresses should facilitate the movement of pregnant women.
Thiết kế của váy bầu nên thuận tiện cho phụ nữ mang thai hoạt động.
Bình luận