孕妇裙
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 孕妇裙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy bầu
Ví dụ (3)
这条孕妇裙很宽松。
Chiếc váy bầu này rất rộng rãi.
她买了两条孕妇裙。
Cô ấy mua hai chiếc váy bầu.
孕妇裙要穿起来舒服。
Váy bầu cần mặc vào thoải mái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây