家居裙
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 家居裙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy mặc ở nhà
Ví dụ (3)
她在家常穿家居裙。
Ở nhà cô ấy thường mặc váy mặc ở nhà.
这条家居裙很凉快。
Chiếc váy mặc ở nhà này rất mát.
家居裙适合休息时穿。
Váy mặc ở nhà phù hợp để mặc khi nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây