Liên hệ
休闲裤
xiūxián kù
Quần thường ngày, quần casual
Hán việt: hu nhàn khố
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Quần thường ngày, quần casual
Ví dụ (3)
zhōu  huanchuān穿xiū xián
Cuối tuần anh ấy thích mặc quần thường ngày.
zhètiáoxiū xiánhěnshūfu
Chiếc quần casual này rất thoải mái.
xiū xián  pèiyùn dòngxié
Quần thường ngày có thể phối với giày thể thao.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI