Chi tiết từ vựng

三角裤 【sānjiǎo kù】

heart
(Phân tích từ 三角裤)
Nghĩa từ: Quần đùi
Hán việt: tam cốc khố
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

mǎi
le
xīn
de
sānjiǎokù
三角裤
I bought new briefs.
Tôi đã mua quần sịp mới.
zhèxiē
这些
sānjiǎokù
三角裤
zhēn
shūfú
舒服。
These briefs are really comfortable.
Những chiếc quần sịp này thật thoải mái.
chuān
穿
shénme
什么
chǐmǎ
尺码
de
sānjiǎokù
三角裤
What size of briefs do you wear?
Bạn mặc quần sịp cỡ nào?
Bình luận