三角裤
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "三角裤" (sānjiǎo kù) nghĩa là "Quần lót tam giác", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 角 (jiǎo / jué): hào + 裤 (kù): quần.
Thành phần cấu tạo
三角裤
Quần lót tam giác
三
角
衤
库
Hình ảnh:

Phân tích từ 三角裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần lót tam giác
Ví dụ (3)
三角裤穿起来比较贴身。
Quần lót tam giác mặc vào khá ôm người.
他买了一包三角裤。
Anh ấy mua một gói quần lót tam giác.
这些三角裤有不同颜色。
Những chiếc quần lót tam giác này có nhiều màu khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây